vô sự

  1. indemne; sain et sauf
    • Vô sự thoát khỏi tai nạn
      sortir indemne (sain et sauf) d'un accident

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vô sự"

vô sự
Đường nguy hiểm, nhưng chuyến đi bình yên vô sự.